khủng khiếp

Học thuật
Thân thiện
khủng khiếp

Sau cơn bão, cảnh tượng ở bãi biển thật khủng khiếp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác ghê sợ, rùng rợn đến tột độ: "khủng khiếp" mô tả một cái đó sức tác động mạnh mẽ đến tâm lý, gây nên nỗi sợ hãi, kinh hoàng hoặc ám ảnh.
    • mức độ rất cao, đến mức đáng sợ: Từ này cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, dữ dội hoặc quy mô lớn của một sự việc, hiện tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận động đất, cảnh tượng thành phố bị tàn phá thật khủng khiếp. (Cảnh tượng gây ra cảm giác ghê rợn, đau lòng.)
    • Cơn bão mang theo sức gió khủng khiếp, làm đổ cây cối khắp nơi. (Sức gió cường độ rất lớn, đáng sợ.)
    • Đó một tai nạn giao thông khủng khiếp, cướp đi nhiều sinh mạng. (Tai nạn hậu quả nghiêm trọng, thảm khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phó từ (mang tính khẩu ngữ): Để nhấn mạnh mức độ, có nghĩa là "rất", "cực kỳ".

    • Trời nóng khủng khiếp. (Trời nóng đến mức khó chịu, dữ dội.)
    • Bài toán này khó khủng khiếp. (Bài toán độ khó rất cao.)
  • Kết hợp để tạo thành cụm tính từ mô tả: Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng tính chất tiêu cực, dữ dội.

    • một thảm họa khủng khiếp
    • một âm thanh khủng khiếp
    • một ký ức khủng khiếp
Biến thể từ gần giống
  • Kinh khủng (tính từ): Có nghĩa rất gần với "khủng khiếp", chỉ cái đó gây kinh sợ, rùng rợn.

    • Một vụ án mạng kinh khủng.
  • Khiếp sợ (động từ): Cảm thấy sợ hãi tột độ.

    • Mọi người khiếp sợ trước sức mạnh của thiên tai.
  • Kinh hoàng (tính từ): Trạng thái hoảng sợ, hốt hoảng cực độ.

    • Ánh mắt kinh hoàng của nạn nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Ghê rợn: Gây cảm giác sợ hãi lẫn ghê tởm.
  • Dữ dội: Mãnh liệt, ác liệt (thường dùng cho thiên nhiên, chiến tranh).
  • Thảm khốc: Gây ra hậu quả đau thương, mất mát lớn (thường cho thảm họa, chiến tranh).
  • Rùng rợn: Làm cho người ta nổi da , sợ hãi (thường gắn với không gian, câu chuyện ma).
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở mức độ thông thường, không đặc biệt.
  • Êm đềm: Yên ả, nhẹ nhàng, không dữ dội.
  • Dễ chịu: Tạo cảm giác thoải mái, vui vẻ.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Khủng khiếp như (ma, quỷ...): So sánh để nhấn mạnh mức độ đáng sợ.
    • Căn nhà hoang ấy trông khủng khiếp như trong phim ma.
  • Một nỗi sợ khủng khiếp: Một nỗi sợ hãi tột cùng, ám ảnh.
    • ấy mang trong mình một nỗi sợ khủng khiếp về độ cao.
khủng khiếp

Sau cơn bão, cảnh tượng ở bãi biển thật khủng khiếp.

  1. tt (H. khủng: sợ hãi; khiếp: nhát sợ) Ghê sợ quá: Sau nạn đói khủng khiếp do đế quốc Pháp phát-xít Nhật gây ra, nhân dân ta chưa lại sức (HCM).